Bạn đang ở đây

Lốp Casumina, Lốp Maxxis Thái Lan, Lốp xe tải

ĐẠI LÝ LỐP CASUMINA TẠI HÀ NỘI
CÔNG TY TNHH TM XUÂN KỲ
ĐC: TỔ 2 PHÚ VIÊN, BỒ ĐỀ, LONG BIÊN, HÀ NỘI
§T: 04 22194564; Fax: 04 36503922; Email:
Hp: 0906061568/0986991589 Mr. Long
BẢNG BÁO GÍA
ÁP DỤNG TỪ NGÀY 01/02/2012

STT TÊN SẢN PHẨM §VT §¬n gi¸
I./ LỐP XE DU LỊCH, XE TẢI VND/CHIẾC
1 L 145/70 R13 CA406B đ/c 800,000
2 L 165/65 R13 CA406A đ/c 813,000
3 L 155/65 R13 CA406A đ/c 813,000
4 L 165/80 R13 CA406B đ/c 988,000
5 L 175/70 R13 CA406B đ/c 912,000
6 L 175 R13 CA406C đ/c 1,185,000
7 L 175/65 R14 CA406E đ/c 1,161,000
8 L 175/70 R14 CA406E đ/c 1,161,000
9 L 185/70 R13 CA406B đ/c 988,000
10 L 185/65 R14 CA406E đ/c 1,054,000
11 L 185 R14C 8PR CA406F đ/c 1,358,000
12 L 185 R14C 102/100 CA406F đ/c 1,210,000
13 L 195/70 R14 CA406D đ/c 1,236,000
14 L 195/80 R14 đ/c 1,358,000
15 L 195 R14 CA406F đ/c 1,358,000
16 L 195/75 R16C đ/c 1,725,000
17 L 205/65 R15 đ/c 1,569,000
18 L 205/80 R16 đ/c 1,725,000
19 L 205 R16 đ/c 1,725,000
20 L 215/75 R16C đ/c 1,790,000
21 L 225/70 R15C đ/c 1,813,000
22 L 5.00-8 bánh đặc xe nâng đ/c 1,180,000
23 L 6.00-9 bánh đặc xe nâng đ/c 1,722,000
24 L 6.50-10 bánh đặc xe nâng đ/c 2,118,000
25 L 7.00-12 bánh đặc xe nâng đ/c 2,827,000
26 L 6.00-12 máy kéo (12, 14 gai) đ/c 751,000
27 L 5.00-10 12PR CA402B đ/c 794,000
28 L 5.00-12 12PR CA405D đ/c 821,000
29 L 5.00-12 12PR CA405K đ/c 821,000
30 L 5.00-12 12PR CA402F đ/c 845,000
31 L 5.00-12 14PR CA402F đ/c 922,000
32 L 5.00-13 12PR CA402F đ/c 1,142,000
33 L 5.50-13 12PR CA402F đ/c 1,156,000
34 L 5.50-13 12PR CA405C đ/c 1,156,000
35 L 5.50-13 14PR CA402F Overside đ/c 1,363,000
36 L 5.50-14 12PR CA405H đ/c 1,441,000
37 L 6.00-13 12PR CA402F đ/c 1,363,000
38 L 6.00-14 12PR CA405H (185 R14) đ/c 1,422,000
39 L 6.00-14 12PR CA405H (195 R14) đ/c 1,422,000
40 L 6.00-16 12PR CA405C đ/c 1,555,000
41 L 6.50-14 12PR CA405H đ/c 1,547,000
42 L 6.50-14 14PR CA402F đ/c 1,547,000
43 L 6.00-15 10PR CA402F đ/c 1,646,000
44 L 6.50-15 12PR CA405H đ/c 1,665,000
45 L 6.50-16 12PR CA405C đ/c 1,673,000
46 L 6.50-16 14PR CA405C đ/c 1,694,000
47 L 7.00-16 14PR CA405K đ/c 2,087,000
48 L 7.00-16 14PR CA402F đ/c 2,087,000
49 L 7.00-16 16PR CA402F 2 vòng tanh đ/c 2,305,000
50 L 7.00-16 16PR CA402F Overside đ/c 2,906,000
51 L 7.00 R16 12PR CA406 O đ/c 2,585,000
52 L 7.50-16 16PR CA402F đ/c 2,906,000
53 L 7.50-16 16PR CA405C đ/c 2,794,000
54 L 8.25-16 18PR CA405C đ/c 3,164,000
55 L 8.25-16 18PR CA402F đ/c 3,296,000
56 L 8.25-20 16PR CA402F đ/c 3,950,000
57 L 8.40-15 14PR CA405M đ/c 2,055,000
58 L 9.00-20 16PR CA405I đ/c 4,598,000
59 L 9.00-20 16PR CA402F đ/c 4,719,000
60 L 9.00-20 16PR CA402F OTR đ/c 4,719,000
61 L 9.00-20 lốp đắp đ/c 2,227,000
62 L 10.00-20 18PR CA405J đ/c 5,355,000
63 L 10.00-20 18PR CA402F đ/c 5,432,000
64 L 10.00-20 18PR CA402F OTR đ/c 5,432,000
65 L 10.00-20 18PR CA402F Overside đ/c 6,411,000
66 L 10.00 R20 16PR CA406K đ/c 8,080,000
67 L 10.00-20 Lốp đắp đ/c 2,317,000
68 L 11.00-20 18PR CA405J đ/c 6,307,000
69 L 11.00-20 18PR CA402F đ/c 6,411,000
70 L 11.00-20 20PR CA402F Super load đ/c 6,574,000
71 L 11.00-20 20PR CA402F OTR đ/c 6,574,000
72 L 11.00-20 20PR CA402G đ/c 6,630,000
73 L 11.00-20 20PR CA402F Overside đ/c 7,142,000
74 L 11.00 R20 16PR CA406K đ/c 8,786,000
75 L 11.00-20 Lốp đắp đ/c 2,723,000
76 L 12.00-20 20PR CA405L đ/c 7,072,000
77 L 12.00-20 20PR CA402F đ/c 7,142,000
78 L 12.00-20 20PR CA402F OTR đ/c 7,142,000
79 L 12.00-20 20PR CA402G đ/c 7,219,000
80 L 12.00-20 24PR CA402F đ/c 7,689,000
81 L 12.00-24 20PR CA402F đ/c 8,959,000
82 L 12.00-24 20PR CA402G đ/c 9,359,000
83 L 12.00-24 24PR CA402F đ/c 9,865,000
84 L 12.00-24 24PR CA402G đ/c 10,407,000
85 L 12.00-24 24PR CA402F ĐB đ/c 11,411,000
86 L 12.00-24 24PR CA402G ĐB đ/c 11,411,000
II./ Săm ô tô, máy kéo
1 Săm 5.00-10 đ/c 91,000
2 Săm 5.00-12 đ/c 105,000
3 Săm 5.50-13 đ/c 114,000
4 Săm 6.00-12 đ/c 105,000
5 Săm 6.00-13 đ/c 114,000
6 Săm 6.00/6.50-14 đ/c 161,000
7 Săm 6.50-15 đ/c 175,000
8 Săm 6.50-16 đ/c 204,000
9 Săm 7.00-16 đ/c 211,000
10 Săm 7.50-16 đ/c 238,000
11 Săm 8.25-16 đ/c 250,000
12 Săm 8.25-20 đ/c 348,000
13 Săm 9.00-20 đ/c 383,000
14 Săm 10.00-20 đ/c 415,000
15 Săm 10.00-20 đặc biệt đ/c 479,000
16 Săm 11.00-20 đ/c 429,000
17 Săm 11.00-20 đặc biệt đ/c 501,000
18 Săm 12.00-20 đ/c 474,000
19 Săm 12.00-20 đặc biệt đ/c 546,000
20 Săm 12.00-24 đ/c 803,000
III./ Yếm ô tô đ/c
1 Yếm 6.50/7.00-16 đ/c 53,000
2 Yếm 7.50/8.25-16 đ/c 62,000
3 Yếm 9.00/10.00-20 đ/c 98,000
4 Yếm 11.00/12.00-20 đ/c 111,000
5 Yếm 11.00/12.00-20 đặc biệt đ/c 128,000
6 Yếm 12.00-24 đ/c 391,000



Bang Gia Lốp MAXXIS - Nhập Khẩu Thái Lan
Áp Dụng từ ngày 02/03/2012
Stt Tên hàng hoá Xuất xứ ĐVT Giá (VND)
1 L 700 R16 12PR MAXXIS UE102 Thái Lan Bộ 3,010,000
2 L 9.00 R20 14PR MAXXIS UR288 Thái Lan Bộ 7,550,000
3 L 9.00 R20 14PR MAXXIS UR938 Thái Lan Bộ 7,550,000
4 L 10.00 R20 16PR MAXXIS UR288 Thái Lan Bộ 8,070,000
5 L 10.00 R20 16PR MAXXIS UR938 Thái Lan Bộ 8,070,000
6 L 11.00 R20 16PR MAXXIS UR288 Thái Lan Bộ 8,550,000
7 L 11.00 R20 16PR MAXXIS UR958 Thái Lan Bộ 9,100,000
8 L 11.00 R20 16PR MAXXIS UR279 Thái Lan Bộ 8,650,000
9 L 11R22.5 16PRMAXXIS UR279 Thái Lan Cái 8,500,000
10 L 11R22.5 16PRMAXXIS UM816 Thái Lan Cái 8,700,000
11 L 11R22.5 16PRMAXXIS UR288 Thái Lan Cái 8,400,000
12 L 12.00 R20 18PR MAXXIS UM958 Thái Lan Bộ 9,800,000
13 L 12R22.5 16PRMAXXIS UR288 Thái Lan Cái 8,540,000
14 L 12R22.5 16PRMAXXIS UM816 Thái Lan Cái 9,400,000
15 L 275/80 R22.5 16PR MAXXIS UR279 Thái Lan Cái 8,100,000
16 L 275/80 R22.5 16PR MAXXIS UR816 Thái Lan Cái 8,500,000
17 L 295/80 R22.5 16PR MAXXIS UR288 Thái Lan Cái 8,600,000
18 L 315/80 R22.5 18PR MAXXIS UR288 Thái Lan Cái 9,500,000
19 L 315/80 R22.5 18PR MAXXIS UR816 Thái Lan Cái 10,200,000

Tags:gia ban lop xe casumina, ur958 maxxis, vo xe 165 80 r 14, Lop maxxis tai, Casumina hà nội, gia vo xe 5 50 13 12pr, vo xe maxxis 8.25 R20, bảng giá vỏ ôtô casumina 145, bang gia lop xe casumina 175, gia lop xe tai maxxis, giá lốp casumina 6.00/r16, yem xe oto 9.00/10.00-20, lop o to tai casumina 700-20, gia vo xe casumina 165 70R13, vo xe 11 00 20,